logo 2
ASV1
Địa chỉ: 55/108/2 Nguyễn Văn Công, P.3, Q.Gò Vấp, Tp.HCM

thời gian làm việc: 8'30-20'30 thứ 2-7

Chủ nhật vui lòng call

Bán hàng qua điện thoại:

0977751950 - 0903.033.310

 

 

banne1r

Hỗ trợ trực tuyến

Bán hàng: Mr. Đức - 0977751950

Bán hàng: Mr. Hiếu - 0989231454

Bán hàng: Mr. Đức - 0903.033.310

Sản phẩm bán chạy

máy tính giá rẽ Intel® Core™ i3-550 Processor

Intel® Core™ i3-550 Processor (4M Cache, 3.20 GHz)

Intel® Core™ i3-550 Processor (4M Cache, 3.20 GHz)

0 đ
350.000 đ
máy tính giá rẽ g41 máy bộ

G41 máy bộ

G41 máy bộ

0 đ
550.000 đ
máy tính giá rẽ GV-R677D5-1GD

GV-R677D5-1GD

Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Chipset ATI - Radeon HD 6670
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 1 GB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 775
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 4000
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
• DVI
• VGA (D-sub)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • AMD Eyefinity
• RoHS compliant
• CrossfireX
• AMD EyeSpeed
• Avivo™HD

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
1.100.000 đ
máy tính giá rẽ ram nguồn

Nguồn Acel Bell 400W có nguồn phụ

Nguồn Acel Bell 400W có nguồn phụ

0 đ
350.000 đ
máy tính giá rẽ LG L1942S-PF

LG L1942S-PF 19inch

Model
Hãng sản xuất LG
Model L1942S-PF
Thông số kĩ thuật
Kích thước màn hình 19inch
Kiểu màn hình a-si TFT/TN
Độ phân giải tối đa 1440 x 900
Góc nhìn 170°(H) / 170°(V)
Kích thước điểm ảnh 0.284mm
Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu
Độ sáng màn hình 300cd/m2
Độ tương phản 8000:1
Thời gian đáp ứng 5ms
Các kiểu kết nối hỗ trợ • VGA
Đặc điểm
Hiệu điện thế vào 110 - 230V
Công suất tiêu thụ (W) 33
Linh kiện đi kèm • VGA cable
• Power Cable
0 đ
850.000 đ

Facebook

Thống kê truy cập

96239
Hôm nayHôm nay121
Hôm quaHôm qua178
Tuần nàyTuần này947
Tháng nàyTháng này4616
Tổng truy cậpTổng truy cập96239

Mainboard

Results 1 - 20 of 20

Main Intel 965

+ Chipset Manufacturer: Intel
+ Manufacturer model: 965M03A1-Q-8KS2H
+ Chipset:
Intel G965
+ Socket type:
LGA 775
+ Memory:
Four 240-pin DDR2 DIMM sockets
+ Memory speed:
533/667/800 MHz
+ Memory Support:
Dual channel support, Non-ECC memory
+ Maximum memory:
8GB
+ Video:
Integrated Intel Graphics Media Accelerator (GMA) X3000
+ Audio:
Integrated Realtek with 7.1 channel audio support
+ Network:
Integrated Intel gigabit Ethernet
+ SATA:
6 x SATA Ports
Expansion Slots:
1 x PCI Express X16 slot
1 x PCI Express X1 slot
2 x PCI v2.3 (5 V) slots
Back I/O ports:
1 x PS/2 keyboard port
1 x PS/2 Mouse port
1 x VGA port
4 x USB 2.0 ports 
1 x Parallel port
1 x Serial port
6 x Audio jacks

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
350.000 đ

ASRock B75M-DGS

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASROCK
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel B75
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
• Intel Core i7 Extreme
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
+ OC 2200Mhz OC
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• IEEE 1394a connector
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• SATA 6Gb/s connectors
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• S/PDIF Out
• USB 3.0/2.0 ports
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 4
• USB 3.0 x 2
• SATA II 3Gb/s x 3
• SATA III 6Gb/s x 1
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x16 (x2)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • RAID
• SLI
• CrossFireX
+ Other Features (Tính năng khác) - ASRock Extreme Tuning Utility (AXTU)
- ASRock Instant Boot
- ASRock Instant Flash
- ASRock APP Charger
- ASRock SmartView
- ASRock XFast USB
- ASRock XFast LAN
- ASRock XFast RAM
- ASRock Crashless BIOS
- ASRock OMG (Online Management Guard)
- ASRock Internet Flash
- ASRock UEFI System Browser
- ASRock Dehumidifier Function
- Hybrid Booster:
- ASRock U-COP
- Boot Failure Guard (B.F.G.)
- Combo Cooler Option (C.C.O.)
- Good Night LED
+Accessories (Phụ kiện đi kèm) - Quick Installation Guide, Support CD, I/O Shield
- 2 x SATA Data Cables
0 đ
700.000 đ

Asrock H71M-DGS

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASROCK
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel H61
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
+ OC 1600MHz OC
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• DVI-D port
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 4
• SATA II 3Gb/s x 4
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x16 (x2)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Accessories (Phụ kiện đi kèm) - Quick Installation Guide, Support CD, I/O Shield
- 2 x SATA Data Cables

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
450.000 đ

ASUS P5G41T-M LX

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 775
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel G41 / ICH7
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Celeron
• Intel Celeron Dual-Core
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Quad
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • -
+ Front Side Bus (FSB) • 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 8
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 667Mhz
• 800Mhz
• 1066Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• Speaker
• S/P DIF input/output pin header
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• PS/2 port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• COM port
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 8
• SATA II 3Gb/s x 4
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
• PCI x 2
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -

 

0 đ
650.000 đ

ASUS P5KPL-VM

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 775
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel G31 / ICH7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Extreme
• Intel Core 2 Quad
+ Front Side Bus (FSB) • 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 4
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR2
+ Memory Bus • 667Mhz
• 800Mhz
• 1066Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• IDE
• Speaker
• S/P DIF input/output pin header
• CD / AUX audio in
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• COM port
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Other Features (Tính năng khác) Realtek ALC662 6 -Channel High-Definition Audio CODEC
Integrated Intel Graphics Media Accelerator (Intel® GMA 3100)
PCIe Gigabit LAN

ASUS MyLogo 2
ASUS EZ Flash 2
ASUS CrashFree BIOS 3
ASUS Q-Fan

 

0 đ
400.000 đ

Asus P8H61-M LX

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel H61
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• Speaker
• S/P DIF input/output pin header
• COM connector
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 10
• SATA II 3Gb/s x 4
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x16 (x1)
• PCI Express x1 (x3)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Accessories (Phụ kiện đi kèm) User's manual
I/O Shield
2 x SATA 3Gb/s cable(s)

 

0 đ
600.000 đ

G31 máy bộ

 G31 foxconn, inter

0 đ
400.000 đ

G41 Gigabyte ram 3

+ Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE 

+ Socket: Intel Socket 775

+ Form Factor: MicroATX (uATX)

+ Chipset: Intel G41 / ICH7 

+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-CoreIntel Core 2 DuoIntel Core 2 QuadIntel Core 2 ExtremeIntel Pentium Dual Core.

+ Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s)1066Mhz1333Mhz.

+ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2

+ Max Memory Support (Gb): 8

+ Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2

+ Memory Bus: 667Mhz800Mhz

+Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
700.000 đ

G41 máy bộ

G41 máy bộ

0 đ
550.000 đ

GV-B75M-D3V

+ Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel B75
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600MHz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• S/P DIF input/output pin header
• SATA 6Gb/s connectors
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• IEEE 1394a port
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• DVI-D port
• USB 3.0/2.0 ports
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 8
• USB 3.0 x 4
• SATA II 3Gb/s x 4
• SATA III 6Gb/s x 1
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • CrossFireX
+ Other Features (Tính năng khác) Support for @BIOS
Support for Q-Flash
Support for Xpress Install
Support for Xpress Recovery2
Support for Auto Green
Support for ON/OFF Charge
Support for Q-Share
Support for LAN Optimizer (Intelligent optimization network management tool)

 

0 đ
900.000 đ

Inter H61

Inter H61

0 đ
600.000 đ

Main Asrock G41M-VS3

Manufacture (Hãng sản xuất) ASROCK
Socket Intel Socket 775
Form Factor MicroATX (uATX)
Chipset Intel G41 / ICH7
CPU onboard Không có
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Celeron
• Intel Celeron Dual-Core
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Extreme
• Intel Core 2 Quad
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • -
Front Side Bus (FSB) • 533Mhz
• 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
Max Memory Support (Gb) 8
Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
Memory Bus • 800Mhz
• 1066Mhz
• 1333Mhz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• IDE
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• COM port
Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 4
• SATA II 3Gb/s x 4
Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x16 (x1)
Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • RAID
Other Features (Tính năng khác) Audio
- 5.1 CH HD Audio (Realtek ALC662 Audio Codec)
LAN
- PCIE x1 Gigabit LAN 10/100/1000 Mb/s
- Realtek RTL8111DL
- Supports Wake-On-LAN

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
700.000 đ

Main Asus H81M-K

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 1150
+ Form Factor uATX
+ Chipset Intel H81 Express
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 3
• Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Celeron Dual-Core
• Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600MHz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Fan connectors
• 4-pin ATX 12v Power connector
• S/P DIF input/output pin header
• SATA 6Gb/s connectors
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• PS/2 port
• Audio I/O
• DVI-D port
• USB 3.0/2.0 ports
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 2
• USB 3.0 x 2
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x16 (x1)
• PCI x 2
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Accessories (Phụ kiện đi kèm) User's manual
I/O Shield
2 x SATA 6Gb/s cable(s)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
800.000 đ

Main ASUS P5GC-MX

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 775
+ Form Factor ATX
+ Chipset Intel 945GC / ICH7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Core 2 Duo
+ Front Side Bus (FSB) • 533Mhz
• 800MHz (1600 MT/s)
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR2
+ Memory Bus • 333Mhz
• 400MHz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x16 (x1)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Other Features (Tính năng khác) ASUS MyLogo
ASUS EZ Flash
ASUS CrashFree BIOS 2
ASUS Q-Fan

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
300.000 đ

Main ECS H61H2-M2

Manufacture (Hãng sản xuất) ECS
Socket Intel Socket 1155
Form Factor MicroATX (uATX)
Chipset Intel H61
CPU onboard Không có
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium Dual Core
• Intel Core i7 Extreme
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
• Intel Sandybridge
Front Side Bus (FSB) • 1333Mhz
Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
Max Memory Support (Gb) 8
Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
Memory Bus • 1333Mhz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• VGA onboard (D-sub)
Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 4
• SATA II 3Gb/s x 4
Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x1
• PCI Express x1 (x2)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
400.000 đ

MAIN G41 Gigabyte ram 2

+ Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE 

+ Socket: Intel Socket 775

+ Form Factor: MicroATX (uATX)

+ Chipset: Intel G41 / ICH7 

+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-CoreIntel Core 2 DuoIntel Core 2 QuadIntel Core 2 ExtremeIntel Pentium Dual Core.

+ Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s)1066Mhz1333Mhz.

+ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2

+ Max Memory Support (Gb): 8

+ Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2

+ Memory Bus: 667Mhz800Mhz

+Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
600.000 đ

MAIN Gigabyte G31

Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Socket Intel Socket 775
Form Factor MicroATX (uATX)
Chipset Intel G31 / ICH7
CPU onboard Không có
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Extreme
• Intel Core 2 Quad
• Intel Pentium Extreme
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • -
Front Side Bus (FSB) • 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600Mhz
Memory Slot (Số khe cắm ram) 4
Max Memory Support (Gb) 4
Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR2
Memory Bus • 1066Mhz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• IDE
• S/P DIF input/output pin header
• CD / AUX audio in
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
Other Features (Tính năng khác) 1. Realtek ALC883 codec
2. High Definition Audio
3. 2/4/5.1/7.1-channel (Note)
4. Support for S/PDIF Out
5. Support for CD In
6. RTL 8102E chip (10/100 Mbit)
7 1 x system fan header
8 1 x front panel header
9 1 x front panel audio header

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
500.000 đ

Main GIGABYTE GA-H61M-S2P

+ Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel H61
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 800Mhz
• 1066Mhz
• 1333Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• S/P DIF input/output pin header
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• IEEE 1394a port
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• DVI-D port
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 8
• SATA II 3Gb/s x 4
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
• PCI x 2
• PCI x 3
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • RAID
+ Other Features (Tính năng khác) Support for @BIOS
Support for Q-Flash
Support for Xpress Recovery2
Support for EasyTune
* Available functions in EasyTune may differ by motherboard model.
Support for ON/OFF Charge

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
650.000 đ

Main H55M-P33

+ Manufacture (Hãng sản xuất) MSI
+ Socket Intel Socket 1156
+ Form Factor ATX
+ Chipset Intel H55
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • 3200MHz (6400 MT/s)
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 4
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600MHz
• 2000MHz
• 2133Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• S/P DIF input/output pin header
• TPM connector
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• Audio I/O
• DVI-D port
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x2)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • RAID
• CrossFire
+ Other Features (Tính năng khác) • Chipset integrated by Realtek® ALC888S
- Flexible 8-channel audio with jack sensing
- Compliant with Azalia 1.0 Spec
- Meet Microsoft Vista Premium spec

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
1.200.000 đ

MSI H81M-P33

+ Manufacture (Hãng sản xuất) MSI
+ Socket Intel Socket 1150
+ Chipset Intel H81 Express
+ CPU onboard Intel Celeron G540
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • -
• AMD A-Series
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • -
+ Front Side Bus (FSB) • 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600Mhz
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600MHz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • -
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • -
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 8
• USB 3.0 x 2
• SATA II 3Gb/s x 2
• SATA III 6Gb/s x 2

 

0 đ
850.000 đ

Đối tác

12345

Máy mới

Thông tin liên hệ

+ Công Ty TNHH Điện Tử Tin Học Ánh Sáng Việt.

+ Địa chỉ: 55/108/2 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp.

+ Mã số thuế: 0314045717

+ Điện thoại:

0977751950 - 0903.033.310
Email: ducdoughty@gmail.com