logo 2
ASV1
Địa chỉ: 55/108/2 Nguyễn Văn Công, P.3, Q.Gò Vấp, Tp.HCM

thời gian làm việc: 8'30-20'30 thứ 2-7

Chủ nhật vui lòng call

Bán hàng qua điện thoại:

0977751950 - 0903.033.310

 

 

banne1r

Hỗ trợ trực tuyến

Bán hàng: Mr. Đức - 0977751950

Bán hàng: Mr. Hiếu - 0989231454

Bán hàng: Mr. Đức - 0903.033.310

Sản phẩm bán chạy

máy tính giá rẽ  DELL VOSTRO 260 MT

DELL VOSTRO 260 MT CH1

DELL VOSTRO 260/460 MT CORE I5
Máy đã qua sử dụng mới 99%
Model DELL VOSTRO 260 MT
Chipset H61 8 USB2.0,1 HDMI,1 VGA 
Vi xử lý CORE I5 2400 (3.1GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Bộ nhớ trong 4G DDR3 (max 16G)
Ổ cứng 160G SATA 7200rpm
Card đồ họa onboard HD2000 ( có thể nâng cấp vga rời cho đồ họa chơi game)
Kết nối mạng 10/100/1000Mbps
Màn hình Chưa bao gồm
Ổ đĩa quang DVD RW sata
Hệ điều hành WIN 7 ULTIMATE
Key muose Chưa bao gồm

Bảo hàng: 3 tháng

Bảo hành 12 tháng + 100k

 

 

0 đ
5.600.000 đ
máy tính giá rẽ ram 2G

Ram 2GB DDR2

+ Dòng Memory DDR2
+ Dung lượng 2GB

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
180.000 đ
máy tính giá rẽ ram nguồn

Nguồn Acel Bell 350W

Nguồn Acel Bell 350W

0 đ
200.000 đ
máy tính giá rẽ

I5 6500

Thông số chính:
CPU  Core I5 6500 (3.2Ghz upto 3.6Ghz ) skylake
Mainboard  Gigabyte H110M-Ds2
RAM 4G DDR4/2400
HDD 250G Seagate or WD BH 24T
VGA - Sound  Onboard 1G
Case  Venus New 100% fullbox
Bảo hành 36 tháng
0 đ
7.500.000 đ
máy tính giá rẽ GV-R467D3-512I

GV-R467D3-512I

Chipset Radeon HD 4670
Core Clock 750 MHz
Memory Clock 2000 MHz
Memory Size 512 MB
Memory Bus 128 bit
Card Bus PCI-E 2.0
Memory Type GDDR3
Digital max resolution 2560 x 1600
Analog max resolution 2048 x 1536

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
350.000 đ

Facebook

Thống kê truy cập

95578
Hôm nayHôm nay64
Hôm quaHôm qua211
Tuần nàyTuần này286
Tháng nàyTháng này3955
Tổng truy cậpTổng truy cập95578

ASRock B75M-DGS

máy tính giá rẽ ASRock B75M-DGS
+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASROCK
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel B75
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
• Intel Core i7 Extreme
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
+ OC 2200Mhz OC
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• IEEE 1394a connector
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• SATA 6Gb/s connectors
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• S/PDIF Out
• USB 3.0/2.0 ports
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 4
• USB 3.0 x 2
• SATA II 3Gb/s x 3
• SATA III 6Gb/s x 1
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x16 (x2)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • RAID
• SLI
• CrossFireX
+ Other Features (Tính năng khác) - ASRock Extreme Tuning Utility (AXTU)
- ASRock Instant Boot
- ASRock Instant Flash
- ASRock APP Charger
- ASRock SmartView
- ASRock XFast USB
- ASRock XFast LAN
- ASRock XFast RAM
- ASRock Crashless BIOS
- ASRock OMG (Online Management Guard)
- ASRock Internet Flash
- ASRock UEFI System Browser
- ASRock Dehumidifier Function
- Hybrid Booster:
- ASRock U-COP
- Boot Failure Guard (B.F.G.)
- Combo Cooler Option (C.C.O.)
- Good Night LED
+Accessories (Phụ kiện đi kèm) - Quick Installation Guide, Support CD, I/O Shield
- 2 x SATA Data Cables
Giá cũ :
0 đ
Giá mới :
700.000 đ
Còn hàng

Ánh Sáng Việt Computer uy tín chất lượng thành công

 
 

Sản phẩm cùng mục

máy tính giá rẽ Main Asus H81M-K

Main Asus H81M-K

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 1150
+ Form Factor uATX
+ Chipset Intel H81 Express
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 3
• Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Celeron Dual-Core
• Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600MHz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Fan connectors
• 4-pin ATX 12v Power connector
• S/P DIF input/output pin header
• SATA 6Gb/s connectors
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• PS/2 port
• Audio I/O
• DVI-D port
• USB 3.0/2.0 ports
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 2
• USB 3.0 x 2
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x16 (x1)
• PCI x 2
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Accessories (Phụ kiện đi kèm) User's manual
I/O Shield
2 x SATA 6Gb/s cable(s)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
800.000 đ
máy tính giá rẽ ASUS P5KPL-VM

ASUS P5KPL-VM

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 775
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel G31 / ICH7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Extreme
• Intel Core 2 Quad
+ Front Side Bus (FSB) • 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 4
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR2
+ Memory Bus • 667Mhz
• 800Mhz
• 1066Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• IDE
• Speaker
• S/P DIF input/output pin header
• CD / AUX audio in
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• COM port
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Other Features (Tính năng khác) Realtek ALC662 6 -Channel High-Definition Audio CODEC
Integrated Intel Graphics Media Accelerator (Intel® GMA 3100)
PCIe Gigabit LAN

ASUS MyLogo 2
ASUS EZ Flash 2
ASUS CrashFree BIOS 3
ASUS Q-Fan

 

0 đ
400.000 đ
máy tính giá rẽ MAIN G41 Gigabyte ram 2

MAIN G41 Gigabyte ram 2

+ Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE 

+ Socket: Intel Socket 775

+ Form Factor: MicroATX (uATX)

+ Chipset: Intel G41 / ICH7 

+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-CoreIntel Core 2 DuoIntel Core 2 QuadIntel Core 2 ExtremeIntel Pentium Dual Core.

+ Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s)1066Mhz1333Mhz.

+ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2

+ Max Memory Support (Gb): 8

+ Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2

+ Memory Bus: 667Mhz800Mhz

+Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
600.000 đ
máy tính giá rẽ MAIN Gigabyte G31

MAIN Gigabyte G31

Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Socket Intel Socket 775
Form Factor MicroATX (uATX)
Chipset Intel G31 / ICH7
CPU onboard Không có
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Extreme
• Intel Core 2 Quad
• Intel Pentium Extreme
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • -
Front Side Bus (FSB) • 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600Mhz
Memory Slot (Số khe cắm ram) 4
Max Memory Support (Gb) 4
Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR2
Memory Bus • 1066Mhz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• IDE
• S/P DIF input/output pin header
• CD / AUX audio in
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
Other Features (Tính năng khác) 1. Realtek ALC883 codec
2. High Definition Audio
3. 2/4/5.1/7.1-channel (Note)
4. Support for S/PDIF Out
5. Support for CD In
6. RTL 8102E chip (10/100 Mbit)
7 1 x system fan header
8 1 x front panel header
9 1 x front panel audio header

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
500.000 đ
máy tính giá rẽ G41 Gigabyte ram 3

G41 Gigabyte ram 3

+ Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE 

+ Socket: Intel Socket 775

+ Form Factor: MicroATX (uATX)

+ Chipset: Intel G41 / ICH7 

+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-CoreIntel Core 2 DuoIntel Core 2 QuadIntel Core 2 ExtremeIntel Pentium Dual Core.

+ Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s)1066Mhz1333Mhz.

+ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2

+ Max Memory Support (Gb): 8

+ Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2

+ Memory Bus: 667Mhz800Mhz

+Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
700.000 đ
máy tính giá rẽ GV-B75M-D3V

GV-B75M-D3V

+ Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel B75
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600MHz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• S/P DIF input/output pin header
• SATA 6Gb/s connectors
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• IEEE 1394a port
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• DVI-D port
• USB 3.0/2.0 ports
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 8
• USB 3.0 x 4
• SATA II 3Gb/s x 4
• SATA III 6Gb/s x 1
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • CrossFireX
+ Other Features (Tính năng khác) Support for @BIOS
Support for Q-Flash
Support for Xpress Install
Support for Xpress Recovery2
Support for Auto Green
Support for ON/OFF Charge
Support for Q-Share
Support for LAN Optimizer (Intelligent optimization network management tool)

 

0 đ
900.000 đ
máy tính giá rẽ ASUS P5G41T-M LX

ASUS P5G41T-M LX

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 775
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel G41 / ICH7
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Celeron
• Intel Celeron Dual-Core
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Quad
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • -
+ Front Side Bus (FSB) • 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 8
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 667Mhz
• 800Mhz
• 1066Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• Speaker
• S/P DIF input/output pin header
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• PS/2 port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• COM port
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 8
• SATA II 3Gb/s x 4
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
• PCI x 2
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -

 

0 đ
650.000 đ
máy tính giá rẽ Asus P8H61-M LX

Asus P8H61-M LX

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel H61
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• Speaker
• S/P DIF input/output pin header
• COM connector
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 10
• SATA II 3Gb/s x 4
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x16 (x1)
• PCI Express x1 (x3)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Accessories (Phụ kiện đi kèm) User's manual
I/O Shield
2 x SATA 3Gb/s cable(s)

 

0 đ
600.000 đ

Đối tác

12345

Máy mới

Thông tin liên hệ

+ Công Ty TNHH Điện Tử Tin Học Ánh Sáng Việt.

+ Địa chỉ: 55/108/2 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp.

+ Mã số thuế: 0314045717

+ Điện thoại:

0977751950 - 0903.033.310
Email: ducdoughty@gmail.com