logo 2
ASV1
Địa chỉ: 55/108/2 Nguyễn Văn Công, P.3, Q.Gò Vấp, Tp.HCM

thời gian làm việc: 8'30-20'30 thứ 2-7

Chủ nhật vui lòng call

Bán hàng qua điện thoại:

0977751950 - 0903.033.310

 

 

banne1r

Hỗ trợ trực tuyến

Bán hàng: Mr. Đức - 0977751950

Bán hàng: Mr. Hiếu - 0989231454

Bán hàng: Mr. Đức - 0903.033.310

Sản phẩm bán chạy

14-131-672-07

PowerColor Radeon™ PCS+ R9 390 8GB GDDR5

Part NumberAXR9 390 8GBD5-PPDHE

Graphics Engine: RADEON R9 390

Video Memory: 8GB GDDR5

Engine Clock: 1010MHz

Memory Clock: 1500MHz x4 (6.0 Gbps)

Memory Interface: 512bit

DirectX® Support12

Bus Standard: PCIE 3.0

Display Connectors:   DL DVI-D/ DL DVI-D/ HDMI/

0 đ
8.000.000 đ
máy tính giá rẽ Intel® Core™2 Quad Processor Q6600

Intel® Core™2 Quad Processor Q6600 (8M Cache, 2.40 GHz, 1066 MHz FSB)

Intel® Core™2 Quad Processor Q6600 (8M Cache, 2.40 GHz, 1066 MHz FSB)

0 đ
500.000 đ
máy tính giá rẽ

I7 6700

Thông số chính:
CPU  Core I7 6700 (3.4 Ghz upto 4.0Ghz ) skylake
Mainboard  Gigabyte H110M-Ds2
RAM 4G DDR4/2400
HDD 250G Seagate or WD BH 24T
VGA - Sound  Onboard 1G
Case  Venus New 100% fullbox
Bảo hành 36 tháng
0 đ
10.300.000 đ
máy tính giá rẽ Intel® Core™2 Duo Processor E8400

Intel® Core™2 Duo Processor E8400 (6M Cache, 3.00 GHz, 1333 MHz FSB)

Intel® Core™2 Duo Processor E8400 (6M Cache, 3.00 GHz, 1333 MHz FSB)

0 đ
175.000 đ
máy tính giá rẽ

ASV - 5

+ Main: G41 Asrock, Foxconn full onboard
+ CPU: Core 2 Duo E7500 ( 2.93GHz, 3MB L2 Cache, Socket 775, 1066MHz FSB)
+ RAM: 2GB bus 1333 Kingmax, Kingston
+ HDD: 160GB SATA hiệu WD, Seagate, đã test kĩ bằng phần mềm
+ Nguồn: Codegen 500W fan 12Cm chạy ổn định
+Case: SD màu đen sạch sẽ new 100%
Bào hành: 6 tháng ( Bh 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng , Ship hàng miễn Phí )

0 đ
2.000.000 đ

Facebook

Thống kê truy cập

96237
Hôm nayHôm nay119
Hôm quaHôm qua178
Tuần nàyTuần này945
Tháng nàyTháng này4614
Tổng truy cậpTổng truy cập96237

GV-B75M-D3V

máy tính giá rẽ GV-B75M-D3V
+ Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel B75
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600MHz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• S/P DIF input/output pin header
• SATA 6Gb/s connectors
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• IEEE 1394a port
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• DVI-D port
• USB 3.0/2.0 ports
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 8
• USB 3.0 x 4
• SATA II 3Gb/s x 4
• SATA III 6Gb/s x 1
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • CrossFireX
+ Other Features (Tính năng khác) Support for @BIOS
Support for Q-Flash
Support for Xpress Install
Support for Xpress Recovery2
Support for Auto Green
Support for ON/OFF Charge
Support for Q-Share
Support for LAN Optimizer (Intelligent optimization network management tool)

 

Giá cũ :
0 đ
Giá mới :
900.000 đ
Còn hàng

Ánh Sáng Việt Computer uy tín chất lượng thành công

 
 

Sản phẩm cùng mục

máy tính giá rẽ MAIN Gigabyte G31

MAIN Gigabyte G31

Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Socket Intel Socket 775
Form Factor MicroATX (uATX)
Chipset Intel G31 / ICH7
CPU onboard Không có
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Extreme
• Intel Core 2 Quad
• Intel Pentium Extreme
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • -
Front Side Bus (FSB) • 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600Mhz
Memory Slot (Số khe cắm ram) 4
Max Memory Support (Gb) 4
Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR2
Memory Bus • 1066Mhz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• IDE
• S/P DIF input/output pin header
• CD / AUX audio in
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
Other Features (Tính năng khác) 1. Realtek ALC883 codec
2. High Definition Audio
3. 2/4/5.1/7.1-channel (Note)
4. Support for S/PDIF Out
5. Support for CD In
6. RTL 8102E chip (10/100 Mbit)
7 1 x system fan header
8 1 x front panel header
9 1 x front panel audio header

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
500.000 đ
máy tính giá rẽ Main Asus H81M-K

Main Asus H81M-K

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 1150
+ Form Factor uATX
+ Chipset Intel H81 Express
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 3
• Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Celeron Dual-Core
• Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600MHz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Fan connectors
• 4-pin ATX 12v Power connector
• S/P DIF input/output pin header
• SATA 6Gb/s connectors
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• PS/2 port
• Audio I/O
• DVI-D port
• USB 3.0/2.0 ports
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 2
• USB 3.0 x 2
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x16 (x1)
• PCI x 2
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Accessories (Phụ kiện đi kèm) User's manual
I/O Shield
2 x SATA 6Gb/s cable(s)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
800.000 đ
máy tính giá rẽ Asus P8H61-M LX

Asus P8H61-M LX

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel H61
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• Speaker
• S/P DIF input/output pin header
• COM connector
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 10
• SATA II 3Gb/s x 4
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x16 (x1)
• PCI Express x1 (x3)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Accessories (Phụ kiện đi kèm) User's manual
I/O Shield
2 x SATA 3Gb/s cable(s)

 

0 đ
600.000 đ
máy tính giá rẽ ASUS P5G41T-M LX

ASUS P5G41T-M LX

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 775
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel G41 / ICH7
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Celeron
• Intel Celeron Dual-Core
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Quad
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • -
+ Front Side Bus (FSB) • 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 8
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 667Mhz
• 800Mhz
• 1066Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• Speaker
• S/P DIF input/output pin header
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• PS/2 port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• COM port
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 8
• SATA II 3Gb/s x 4
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
• PCI x 2
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -

 

0 đ
650.000 đ
máy tính giá rẽ Asrock H71M-DGS

Asrock H71M-DGS

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASROCK
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel H61
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
+ OC 1600MHz OC
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• DVI-D port
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 4
• SATA II 3Gb/s x 4
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x16 (x2)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Accessories (Phụ kiện đi kèm) - Quick Installation Guide, Support CD, I/O Shield
- 2 x SATA Data Cables

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
450.000 đ
máy tính giá rẽ MAIN G41 Gigabyte ram 2

MAIN G41 Gigabyte ram 2

+ Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE 

+ Socket: Intel Socket 775

+ Form Factor: MicroATX (uATX)

+ Chipset: Intel G41 / ICH7 

+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-CoreIntel Core 2 DuoIntel Core 2 QuadIntel Core 2 ExtremeIntel Pentium Dual Core.

+ Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s)1066Mhz1333Mhz.

+ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2

+ Max Memory Support (Gb): 8

+ Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2

+ Memory Bus: 667Mhz800Mhz

+Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
600.000 đ
máy tính giá rẽ g41 máy bộ

G41 máy bộ

G41 máy bộ

0 đ
550.000 đ
máy tính giá rẽ Main Asrock G41M-VS3

Main Asrock G41M-VS3

Manufacture (Hãng sản xuất) ASROCK
Socket Intel Socket 775
Form Factor MicroATX (uATX)
Chipset Intel G41 / ICH7
CPU onboard Không có
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Celeron
• Intel Celeron Dual-Core
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Extreme
• Intel Core 2 Quad
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • -
Front Side Bus (FSB) • 533Mhz
• 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
Max Memory Support (Gb) 8
Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
Memory Bus • 800Mhz
• 1066Mhz
• 1333Mhz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• IDE
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• COM port
Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 4
• SATA II 3Gb/s x 4
Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x16 (x1)
Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • RAID
Other Features (Tính năng khác) Audio
- 5.1 CH HD Audio (Realtek ALC662 Audio Codec)
LAN
- PCIE x1 Gigabit LAN 10/100/1000 Mb/s
- Realtek RTL8111DL
- Supports Wake-On-LAN

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
700.000 đ

Đối tác

12345

Máy mới

Thông tin liên hệ

+ Công Ty TNHH Điện Tử Tin Học Ánh Sáng Việt.

+ Địa chỉ: 55/108/2 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp.

+ Mã số thuế: 0314045717

+ Điện thoại:

0977751950 - 0903.033.310
Email: ducdoughty@gmail.com