logo 2
ASV1
Địa chỉ: 55/108/2 Nguyễn Văn Công, P.3, Q.Gò Vấp, Tp.HCM

thời gian làm việc: 8'30-20'30 thứ 2-7

Chủ nhật vui lòng call

Bán hàng qua điện thoại:

0977751950 - 0903.033.310

 

 

banne1r

Hỗ trợ trực tuyến

Bán hàng: Mr. Đức - 0977751950

Bán hàng: Mr. Hiếu - 0989231454

Bán hàng: Mr. Đức - 0903.033.310

Sản phẩm bán chạy

máy tính giá rẽ Case

Case 6

Case 6

0 đ
200.000 đ
máy tính giá rẽ

I5 6500

Thông số chính:
CPU  Core I5 6500 (3.2Ghz upto 3.6Ghz ) skylake
Mainboard  Gigabyte H110M-Ds2
RAM 4G DDR4/2400
HDD 250G Seagate or WD BH 24T
VGA - Sound  Onboard 1G
Case  Venus New 100% fullbox
Bảo hành 36 tháng
0 đ
7.500.000 đ
máy tính giá rẽ ASUS P5G41T-M LX

ASUS P5G41T-M LX

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 775
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel G41 / ICH7
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Celeron
• Intel Celeron Dual-Core
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Quad
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • -
+ Front Side Bus (FSB) • 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 8
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 667Mhz
• 800Mhz
• 1066Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• Speaker
• S/P DIF input/output pin header
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• PS/2 port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• COM port
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 8
• SATA II 3Gb/s x 4
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
• PCI x 2
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -

 

0 đ
650.000 đ
máy tính giá rẽ GIGABYTE GV-N730-2GI

GIGABYTE GV-N730-2GI

Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Chipset NVIDIA - GeForce GT 730
Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR3
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 2048MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 700
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 1600
RAMDAC 400MHz
Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
• DVI
• VGA (D-sub)
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • Đang chờ cập nhật
Recommended PSU (Khuyến Cáo Nguồn) 350W

 

0 đ
1.050.000 đ
máy tính giá rẽ LCD Samsung B1930

LCD Samsung B1930

Model
Hãng sản xuất SAMSUNG
Model B1930
Thông số kĩ thuật
Kích thước màn hình 18.5inch
Kiểu màn hình WLED
Độ phân giải tối đa 1366 x 768
Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu
Độ sáng màn hình 250cd/m2
Độ tương phản 50000:1
Thời gian đáp ứng 5ms
Các kiểu kết nối hỗ trợ • VGA
 
0 đ
800.000 đ

Facebook

Thống kê truy cập

95578
Hôm nayHôm nay64
Hôm quaHôm qua211
Tuần nàyTuần này286
Tháng nàyTháng này3955
Tổng truy cậpTổng truy cập95578

MAIN Gigabyte G31

máy tính giá rẽ MAIN Gigabyte G31
Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Socket Intel Socket 775
Form Factor MicroATX (uATX)
Chipset Intel G31 / ICH7
CPU onboard Không có
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Extreme
• Intel Core 2 Quad
• Intel Pentium Extreme
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • -
Front Side Bus (FSB) • 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600Mhz
Memory Slot (Số khe cắm ram) 4
Max Memory Support (Gb) 4
Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR2
Memory Bus • 1066Mhz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• IDE
• S/P DIF input/output pin header
• CD / AUX audio in
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
Other Features (Tính năng khác) 1. Realtek ALC883 codec
2. High Definition Audio
3. 2/4/5.1/7.1-channel (Note)
4. Support for S/PDIF Out
5. Support for CD In
6. RTL 8102E chip (10/100 Mbit)
7 1 x system fan header
8 1 x front panel header
9 1 x front panel audio header

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

Giá cũ :
0 đ
Giá mới :
500.000 đ
Còn hàng

Ánh Sáng Việt Computer uy tín chất lượng thành công

 
 

Sản phẩm cùng mục

máy tính giá rẽ Inter H61

Inter H61

Inter H61

0 đ
600.000 đ
máy tính giá rẽ G41 Gigabyte ram 3

G41 Gigabyte ram 3

+ Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE 

+ Socket: Intel Socket 775

+ Form Factor: MicroATX (uATX)

+ Chipset: Intel G41 / ICH7 

+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-CoreIntel Core 2 DuoIntel Core 2 QuadIntel Core 2 ExtremeIntel Pentium Dual Core.

+ Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s)1066Mhz1333Mhz.

+ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2

+ Max Memory Support (Gb): 8

+ Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2

+ Memory Bus: 667Mhz800Mhz

+Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
700.000 đ
máy tính giá rẽ Main GIGABYTE GA-H61M-S2P

Main GIGABYTE GA-H61M-S2P

+ Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel H61
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 800Mhz
• 1066Mhz
• 1333Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• S/P DIF input/output pin header
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• IEEE 1394a port
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• DVI-D port
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 8
• SATA II 3Gb/s x 4
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
• PCI x 2
• PCI x 3
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • RAID
+ Other Features (Tính năng khác) Support for @BIOS
Support for Q-Flash
Support for Xpress Recovery2
Support for EasyTune
* Available functions in EasyTune may differ by motherboard model.
Support for ON/OFF Charge

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
650.000 đ
máy tính giá rẽ Main Asus H81M-K

Main Asus H81M-K

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 1150
+ Form Factor uATX
+ Chipset Intel H81 Express
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 3
• Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Celeron Dual-Core
• Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600MHz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Fan connectors
• 4-pin ATX 12v Power connector
• S/P DIF input/output pin header
• SATA 6Gb/s connectors
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• PS/2 port
• Audio I/O
• DVI-D port
• USB 3.0/2.0 ports
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 2
• USB 3.0 x 2
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x16 (x1)
• PCI x 2
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Accessories (Phụ kiện đi kèm) User's manual
I/O Shield
2 x SATA 6Gb/s cable(s)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
800.000 đ
máy tính giá rẽ Asrock H71M-DGS

Asrock H71M-DGS

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASROCK
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel H61
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
+ OC 1600MHz OC
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• DVI-D port
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 4
• SATA II 3Gb/s x 4
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x16 (x2)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Accessories (Phụ kiện đi kèm) - Quick Installation Guide, Support CD, I/O Shield
- 2 x SATA Data Cables

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
450.000 đ
máy tính giá rẽ Main ECS H61H2-M2

Main ECS H61H2-M2

Manufacture (Hãng sản xuất) ECS
Socket Intel Socket 1155
Form Factor MicroATX (uATX)
Chipset Intel H61
CPU onboard Không có
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium Dual Core
• Intel Core i7 Extreme
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
• Intel Sandybridge
Front Side Bus (FSB) • 1333Mhz
Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
Max Memory Support (Gb) 8
Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
Memory Bus • 1333Mhz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• VGA onboard (D-sub)
Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 4
• SATA II 3Gb/s x 4
Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x1
• PCI Express x1 (x2)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
400.000 đ
máy tính giá rẽ g41 máy bộ

G41 máy bộ

G41 máy bộ

0 đ
550.000 đ
máy tính giá rẽ ASUS P5KPL-VM

ASUS P5KPL-VM

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 775
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel G31 / ICH7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Extreme
• Intel Core 2 Quad
+ Front Side Bus (FSB) • 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 4
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR2
+ Memory Bus • 667Mhz
• 800Mhz
• 1066Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• IDE
• Speaker
• S/P DIF input/output pin header
• CD / AUX audio in
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• COM port
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Other Features (Tính năng khác) Realtek ALC662 6 -Channel High-Definition Audio CODEC
Integrated Intel Graphics Media Accelerator (Intel® GMA 3100)
PCIe Gigabit LAN

ASUS MyLogo 2
ASUS EZ Flash 2
ASUS CrashFree BIOS 3
ASUS Q-Fan

 

0 đ
400.000 đ

Đối tác

12345

Máy mới

Thông tin liên hệ

+ Công Ty TNHH Điện Tử Tin Học Ánh Sáng Việt.

+ Địa chỉ: 55/108/2 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp.

+ Mã số thuế: 0314045717

+ Điện thoại:

0977751950 - 0903.033.310
Email: ducdoughty@gmail.com