logo 2
ASV1
Địa chỉ: 55/108/2 Nguyễn Văn Công, P.3, Q.Gò Vấp, Tp.HCM

thời gian làm việc: 8'30-20'30 thứ 2-7

Chủ nhật vui lòng call

Bán hàng qua điện thoại:

0977751950 - 0903.033.310

 

 

banne1r

Hỗ trợ trực tuyến

Bán hàng: Mr. Đức - 0977751950

Bán hàng: Mr. Hiếu - 0989231454

Bán hàng: Mr. Đức - 0903.033.310

Sản phẩm bán chạy

máy tính giá rẽ màn hình DELL 1704FPT

Màn hình DELL 1704FPT

  • Display Type:   LCD monitor / TFT active matrix
  • Native Resolution:  1280 x 1024 at 60 Hz
  • Contrast Ratio:  500:1
  • Color Support:  16.2 million colors
  • Dimensions (WxDxH):  14.8 in x 8.4 in x 15.3 in
  • Horizontal Viewing Angle:  +70 / -70
  • Vertical Viewing Angle:  +65 / -65
  • Viewable Size: 17"
  • Pixel Pitch:  0.264 mm
  • Brightness:  300 cd/m2
  • Horizontal Refresh Rate:  81 kHz
  • Vertical Refresh Rate:  76 Hz
  • Manufacturer:  Dell, Inc.
0 đ
550.000 đ
máy tính giá rẽ g41 máy bộ

G41 máy bộ

G41 máy bộ

0 đ
550.000 đ
máy tính giá rẽ Main ASUS P5GC-MX

Main ASUS P5GC-MX

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 775
+ Form Factor ATX
+ Chipset Intel 945GC / ICH7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Core 2 Duo
+ Front Side Bus (FSB) • 533Mhz
• 800MHz (1600 MT/s)
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR2
+ Memory Bus • 333Mhz
• 400MHz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x16 (x1)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Other Features (Tính năng khác) ASUS MyLogo
ASUS EZ Flash
ASUS CrashFree BIOS 2
ASUS Q-Fan

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
300.000 đ
máy tính giá rẽ ram nguồ

Nguồn SD, Sp, Arrow 500W - 700W fan 12

Nguồn SD, Sp, Arrow 500W - 700W fan 12

0 đ
80.000 đ
máy tính giá rẽ Màn hình LG W1642S

Màn hình LG W1642S

Model
Hãng sản xuất LG
Model W1642S
Thông số kĩ thuật
Kích thước màn hình 15.6inch
Kiểu màn hình WSXGA+
Độ phân giải tối đa 1360 x 768
Góc nhìn 90°(H) / 60°(V)
Kích thước điểm ảnh 0.252mm
Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu
Độ sáng màn hình 250cd/m2
Độ tương phản 5000:1
Thời gian đáp ứng 8ms
Tần số quét ngang(KHz) 28 - 61
Tần số quét dọc(Hz) 56-75
Các kiểu kết nối hỗ trợ • D-Sub
• RJ-45
• DVI-D
• SDI
• S-Video

 

0 đ
400.000 đ

Facebook

Thống kê truy cập

108978
Hôm nayHôm nay98
Hôm quaHôm qua108
Tuần nàyTuần này595
Tháng nàyTháng này2487
Tổng truy cậpTổng truy cập108978

Main H55M-P33

máy tính giá rẽ Main H55M-P33
+ Manufacture (Hãng sản xuất) MSI
+ Socket Intel Socket 1156
+ Form Factor ATX
+ Chipset Intel H55
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • 3200MHz (6400 MT/s)
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 4
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600MHz
• 2000MHz
• 2133Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• S/P DIF input/output pin header
• TPM connector
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• Audio I/O
• DVI-D port
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x2)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • RAID
• CrossFire
+ Other Features (Tính năng khác) • Chipset integrated by Realtek® ALC888S
- Flexible 8-channel audio with jack sensing
- Compliant with Azalia 1.0 Spec
- Meet Microsoft Vista Premium spec

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

Giá cũ :
0 đ
Giá mới :
1.200.000 đ
Còn hàng

Ánh Sáng Việt Computer uy tín chất lượng thành công

 
 

Sản phẩm cùng mục

máy tính giá rẽ g41 máy bộ

G41 máy bộ

G41 máy bộ

0 đ
550.000 đ
máy tính giá rẽ MAIN Gigabyte G31

MAIN Gigabyte G31

Manufacture (Hãng sản xuất) GIGABYTE
Socket Intel Socket 775
Form Factor MicroATX (uATX)
Chipset Intel G31 / ICH7
CPU onboard Không có
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Extreme
• Intel Core 2 Quad
• Intel Pentium Extreme
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • -
Front Side Bus (FSB) • 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
• 1600Mhz
Memory Slot (Số khe cắm ram) 4
Max Memory Support (Gb) 4
Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR2
Memory Bus • 1066Mhz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• IDE
• S/P DIF input/output pin header
• CD / AUX audio in
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
Other Features (Tính năng khác) 1. Realtek ALC883 codec
2. High Definition Audio
3. 2/4/5.1/7.1-channel (Note)
4. Support for S/PDIF Out
5. Support for CD In
6. RTL 8102E chip (10/100 Mbit)
7 1 x system fan header
8 1 x front panel header
9 1 x front panel audio header

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
500.000 đ
máy tính giá rẽ Main ECS H61H2-M2

Main ECS H61H2-M2

Manufacture (Hãng sản xuất) ECS
Socket Intel Socket 1155
Form Factor MicroATX (uATX)
Chipset Intel H61
CPU onboard Không có
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium Dual Core
• Intel Core i7 Extreme
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
• Intel Sandybridge
Front Side Bus (FSB) • 1333Mhz
Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
Max Memory Support (Gb) 8
Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
Memory Bus • 1333Mhz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• VGA onboard (D-sub)
Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 4
• SATA II 3Gb/s x 4
Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x1
• PCI Express x1 (x2)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
400.000 đ
máy tính giá rẻ  Main Intel 965

Main Intel 965

+ Chipset Manufacturer: Intel
+ Manufacturer model: 965M03A1-Q-8KS2H
+ Chipset:
Intel G965
+ Socket type:
LGA 775
+ Memory:
Four 240-pin DDR2 DIMM sockets
+ Memory speed:
533/667/800 MHz
+ Memory Support:
Dual channel support, Non-ECC memory
+ Maximum memory:
8GB
+ Video:
Integrated Intel Graphics Media Accelerator (GMA) X3000
+ Audio:
Integrated Realtek with 7.1 channel audio support
+ Network:
Integrated Intel gigabit Ethernet
+ SATA:
6 x SATA Ports
Expansion Slots:
1 x PCI Express X16 slot
1 x PCI Express X1 slot
2 x PCI v2.3 (5 V) slots
Back I/O ports:
1 x PS/2 keyboard port
1 x PS/2 Mouse port
1 x VGA port
4 x USB 2.0 ports 
1 x Parallel port
1 x Serial port
6 x Audio jacks

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
350.000 đ
máy tính giá rẽ G41 Gigabyte ram 3

G41 Gigabyte ram 3

+ Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE 

+ Socket: Intel Socket 775

+ Form Factor: MicroATX (uATX)

+ Chipset: Intel G41 / ICH7 

+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-CoreIntel Core 2 DuoIntel Core 2 QuadIntel Core 2 ExtremeIntel Pentium Dual Core.

+ Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s)1066Mhz1333Mhz.

+ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2

+ Max Memory Support (Gb): 8

+ Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2

+ Memory Bus: 667Mhz800Mhz

+Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
700.000 đ
máy tính giá rẽ ASUS P5KPL-VM

ASUS P5KPL-VM

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASUS
+ Socket Intel Socket 775
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel G31 / ICH7
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Pentium 4
• Intel Pentium D
• Intel Celeron
• Intel Core 2 Duo
• Intel Core 2 Extreme
• Intel Core 2 Quad
+ Front Side Bus (FSB) • 800MHz (1600 MT/s)
• 1066Mhz
• 1333Mhz
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 4
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR2
+ Memory Bus • 667Mhz
• 800Mhz
• 1066Mhz
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• Floppy disk drive connector
• SATA connectors
• Fan connectors
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• IDE
• Speaker
• S/P DIF input/output pin header
• CD / AUX audio in
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• PS/2 port
• LPT / Parallel port
• Audio I/O
• VGA onboard (D-sub)
• COM port
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI
• PCI Express x1
• PCI Express x16 (x1)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • -
+ Other Features (Tính năng khác) Realtek ALC662 6 -Channel High-Definition Audio CODEC
Integrated Intel Graphics Media Accelerator (Intel® GMA 3100)
PCIe Gigabit LAN

ASUS MyLogo 2
ASUS EZ Flash 2
ASUS CrashFree BIOS 3
ASUS Q-Fan

 

0 đ
400.000 đ
máy tính giá rẽ MAIN G41 Gigabyte ram 2

MAIN G41 Gigabyte ram 2

+ Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE 

+ Socket: Intel Socket 775

+ Form Factor: MicroATX (uATX)

+ Chipset: Intel G41 / ICH7 

+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-CoreIntel Core 2 DuoIntel Core 2 QuadIntel Core 2 ExtremeIntel Pentium Dual Core.

+ Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s)1066Mhz1333Mhz.

+ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2

+ Max Memory Support (Gb): 8

+ Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2

+ Memory Bus: 667Mhz800Mhz

+Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác)

Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 tháng

0 đ
600.000 đ
máy tính giá rẽ ASRock B75M-DGS

ASRock B75M-DGS

+ Manufacture (Hãng sản xuất) ASROCK
+ Socket Intel Socket 1155
+ Form Factor MicroATX (uATX)
+ Chipset Intel B75
+ CPU onboard Không có
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1) • Intel Core i7
• Intel Core i7 Extreme
+ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2) • Intel Core i5
• Intel Core i3
+ Front Side Bus (FSB) • -
+ Memory Slot (Số khe cắm ram) 2
+ Max Memory Support (Gb) 16
+ Memory Type (Loại Ram sử dụng) DDR3
+ Memory Bus • 1066Mhz
+ OC 2200Mhz OC
+ Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong) • USB 2.0 connectors
• SATA connectors
• IEEE 1394a connector
• 24-pin ATX Power connector
• 4-pin ATX 12v Power connector
• System panel connector
• SATA 6Gb/s connectors
+ Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau) • LAN (RJ45) port
• USB 2.0/1.1 ports
• S/PDIF Out
• USB 3.0/2.0 ports
+ Cổng USB và SATA • USB 2.0 x 4
• USB 3.0 x 2
• SATA II 3Gb/s x 3
• SATA III 6Gb/s x 1
+ Expansion Slot (Khe mở rộng) • PCI Express x16 (x2)
+ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác) • RAID
• SLI
• CrossFireX
+ Other Features (Tính năng khác) - ASRock Extreme Tuning Utility (AXTU)
- ASRock Instant Boot
- ASRock Instant Flash
- ASRock APP Charger
- ASRock SmartView
- ASRock XFast USB
- ASRock XFast LAN
- ASRock XFast RAM
- ASRock Crashless BIOS
- ASRock OMG (Online Management Guard)
- ASRock Internet Flash
- ASRock UEFI System Browser
- ASRock Dehumidifier Function
- Hybrid Booster:
- ASRock U-COP
- Boot Failure Guard (B.F.G.)
- Combo Cooler Option (C.C.O.)
- Good Night LED
+Accessories (Phụ kiện đi kèm) - Quick Installation Guide, Support CD, I/O Shield
- 2 x SATA Data Cables
0 đ
700.000 đ

Đối tác

12345

Máy mới

Thông tin liên hệ

+ Công Ty TNHH Điện Tử Tin Học Ánh Sáng Việt.

+ Địa chỉ: 55/108/2 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp.

+ Mã số thuế: 0314045717

+ Điện thoại:

0977751950 - 0903.033.310
Email: ducdoughty@gmail.com